Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sượng trân" (1)
sượng trân
Tiếng Anh
Tính từawkward
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
Từ liên quan "sượng trân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sượng trân" (1)
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
